Huyện Tuy Phước Namoz Vaqtlari

VN / Bình Định / Huyện Tuy Phước

Huyện Tuy Phước Qibla Yo'nalishi

N E S W

Huyện Tuy Phước Qibla Yo'nalishi

Kompas Yo'nalishi: 288.4°
Huyện Tuy Phước, Bình Định Qibla Yo'nalishi: Kompas Yo'nalishi: 288.4° Haqiqiy Yo'nalish: 287.6°. Magnit O'zgarishi: 0.8°
# Tong Quyosh Peshin Asr Shom Xufton Hijriy
Bir Xil Namoz Vaqti Bo'lgan Yaqin Atrofdagi Joylar

Huyện Tuy Phước, Huyen Tuy Phuoc, Tuy Phuoc District, Tuy Phước District

Quàng Hi, (Quang Hi) Namoz Vaqtlari
Công Chánh, (Cong Chanh) Namoz Vaqtlari
Mỹ Điến, (My Dien) Namoz Vaqtlari
Vĩnh Hy, (Vinh Hy) Namoz Vaqtlari
Vinh Thạnh, (Vinh Thanh) Namoz Vaqtlari
Đại Lộc, (Dai Loc) Namoz Vaqtlari
Tuy Phước, (Tuy Phuoc) Namoz Vaqtlari
Đại Tín, (Dai Tin) Namoz Vaqtlari
Huỳnh Kim, (Huynh Kim) Namoz Vaqtlari
Núi Kỳ Sơn, (Nui Ky Son) Namoz Vaqtlari
Phố Trạch, (Pho Trach) Namoz Vaqtlari
An Hòa, (An Hoa) Namoz Vaqtlari
Qui Hội, (Qui Hoi) Namoz Vaqtlari
Núi Sơn Triều, (Nui Son Trieu) Namoz Vaqtlari
Diêu Trì, (Dieu Tri) Namoz Vaqtlari
Quảng Điền, (Quang Dien) Namoz Vaqtlari
Sông Tân An, (Song Tan An) Namoz Vaqtlari
Tuấn Lễ, (Tuan Le) Namoz Vaqtlari
Hòa Nghi, (Hoa Nghi) Namoz Vaqtlari
Sông Sây, (Song Say) Namoz Vaqtlari
Phú An, (Phu An) Namoz Vaqtlari
Sông Hà Thanh, (Song Ha Thanh) Namoz Vaqtlari